Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tài xế" (1)

tài xế
phát
Tiếng Anh Danh từdriver
Từ vựng của tôi
có tài xế riêng
Have a private driver

swap_horiz Từ liên quan "tài xế" (1)

dấu hiệu tài xế người cao tuổi
phát
Tiếng Anh Danh từelderly driver mark
Từ vựng của tôi

format_quote Cụm từ "tài xế" (5)

có tài xế riêng
Have a private driver
Tôi là tài xế xe tải container
I'm a container trailer driver
Tài xế đã giảm tốc độ khi đến gần đèn đỏ.
The driver slowed down when approaching the red light.
Anh ta đã đấm tài xế 3 cái vào thái dương.
He punched the driver three times in the temple.
Cảnh sát yêu cầu tài xế dừng kiểm tra giấy tờ.
The police asked the driver to stop for document inspection.